| Tên thương hiệu: | YOUQIANG |
| Số mẫu: | YQ-1P |
| MOQ: | 1 máy |
| Chi tiết đóng gói: | thùng gỗ |
| Điều khoản thanh toán: | ,T/T |
Máy Chia Bột để Cắt Chính Xác và Hiệu Quả Cao
Về nhà máy của chúng tôi Tất cả các sản phẩm của công ty chúng tôi đều được chế tác tỉ mỉ bằng tay. Từ thiết kế và phác thảo đến sản xuất, mỗi bộ phận đều được định hình và đánh bóng thủ công bởi các kỹ thuật viên của chúng tôi trước khi được lắp ráp thành sản phẩm cuối cùng. Mỗi đơn vị trải qua quá trình kiểm tra kỹ lưỡng để đảm bảo đáp ứng các tiêu chuẩn chất lượng nghiêm ngặt, bao gồm độ chính xác về trọng lượng bột và hoạt động trơn tru của bánh răng.
mô tả sản phẩm
Máy chia bột này là một thiết bị chế biến thực phẩm hiệu quả, có độ chính xác cao, được thiết kế cho các tiệm bánh chuyên nghiệp và dây chuyền sản xuất thực phẩm. Nó chia bột một cách chính xác cho nhiều loại bột khác nhau—bao gồm bánh mì châu Âu, bánh ngọt, bánh mì kẹp thịt và bánh rán—với dung sai trọng lượng chỉ ±1 gram. Điều này đạt được thông qua hệ thống thủy lực tích hợp, cung cấp áp suất cao ổn định, đảm bảo kích thước sản phẩm đồng đều và giảm lãng phí nguyên liệu.
Máy cung cấp công suất đầu ra trơn tru, thích ứng với các loại bột có độ cứng khác nhau trong khi vẫn duy trì độ bền trong quá trình vận hành liên tục với tải trọng cao. Thiết kế dạng mô-đun của nó đơn giản hóa việc bảo trì và kết cấu hoàn toàn bằng thép không gỉ với khả năng bịt kín hiệu quả đáp ứng các tiêu chuẩn vệ sinh thực phẩm nghiêm ngặt để ngăn ngừa ô nhiễm.
Với công suất sản xuất từ 1.900 đến 9.500 chiếc mỗi giờ (có thể điều chỉnh cho trọng lượng bột từ 30g đến 1000g), nó làm tăng đáng kể sản lượng. Thiết kế nhỏ gọn (1080×1050×1415mm) và cấu trúc chắc chắn, máy chia này là một giải pháp lý tưởng để hợp lý hóa quy trình sản xuất bánh.
tính năng sản phẩm
I. Độ chính xác và ổn định khi chia
Được trang bị hệ thống thủy lực độc lập, cung cấp áp suất ổn định để chia bột chính xác và đồng đều, với dung sai trọng lượng trong khoảng ±1 gram mỗi chiếc, đảm bảo thông số kỹ thuật sản phẩm nhất quán cao.
Có tính năng đầu ra công suất nhẹ có thể điều chỉnh, phù hợp để xử lý các loại bột có độ cứng khác nhau—từ bánh mì ngọt mềm đến bánh mì kiểu châu Âu cứng—ngăn ngừa biến dạng hoặc cắt không hoàn toàn.
II. Hiệu quả cao và Tiết kiệm năng lượng
Hỗ trợ năm phạm vi trọng lượng chia (30g đến 1000g), với sản lượng đạt tới 1.900 chiếc mỗi giờ ở chế độ đơn và 9.500 chiếc mỗi giờ ở chế độ nhiều, đáp ứng các quy mô sản xuất khác nhau.
Độ chính xác chia cao làm giảm đáng kể lãng phí nguyên liệu, mang lại khoản tiết kiệm chi phí đáng kể trong quá trình sử dụng lâu dài.
III. Độ bền và Tiêu chuẩn Vệ sinh
Các bộ phận chính được chế tạo từ vật liệu có khả năng chống mài mòn cao, có khả năng chịu được hoạt động liên tục với tải trọng cao và kéo dài tuổi thọ của thiết bị.
Máy được làm hoàn toàn bằng thép không gỉ cấp thực phẩm, có cấu trúc chắc chắn tuân thủ các tiêu chuẩn an toàn thực phẩm. Khả năng bịt kín tuyệt vời cách ly hiệu quả sự ô nhiễm bên ngoài, đảm bảo sản xuất hợp vệ sinh.
IV. Dễ vận hành và bảo trì
Thiết kế dạng mô-đun đơn giản hóa việc vệ sinh, kiểm tra và thay thế bộ phận hàng ngày, cải thiện hiệu quả bảo trì.
Chiều cao băng tải được đặt ở mức 750mm để dễ dàng tích hợp với hầu hết các dây chuyền sản xuất thực phẩm. Bánh xe tích hợp cho phép định vị lại linh hoạt để thích ứng với những thay đổi về bố cục.
thông số kỹ thuật
| Công suất(kW | Điện áp | Sản lượng | Phạm vi | Kích thước(mm) | Trọng lượng(kg) | Chiều cao từ mặt đất đến băng tải(mm) |
| 2.35 | 380V/50HZ | 1900/H - 9500/H | 1P(200-1000g) 2P(100-500g) 3P(50-250g) 4P(30-130g) 5P(30-100g) | D: 1080 R: 1050 C: 1415 | 675 | 750 |
Câu hỏi thường gặp
Q:Máy này có thể xử lý những sản phẩm nào?
A:Nó áp dụng cho nhiều loại chia bột khác nhau, bao gồm bánh mì châu Âu truyền thống, bánh mì ngọt, bánh mì kẹp thịt, bánh mì hot dog, bánh rán, bánh mì baguette, bánh mì nướng, pizza, v.v.
Q:Việc chia bột có chính xác đến mức nào?
A:Được trang bị hệ thống thủy lực tích hợp, nó đảm bảo cắt chính xác và đồng đều. Mỗi miếng bột có sai số trọng lượng khoảng ±1 gram, giữ cho thông số kỹ thuật sản phẩm nhất quán.
Q:Công suất sản xuất của máy là bao nhiêu?
A:Sản lượng là 1900 chiếc/giờ (chế độ một phần) hoặc 9500 chiếc/giờ (chế độ nhiều phần), được điều chỉnh theo trọng lượng bột.
Q:Máy hỗ trợ những phạm vi trọng lượng nào?
A:Nó hỗ trợ 5 thông số kỹ thuật: 1P (200-1000g), 2P (100-500g), 3P (50-250g), 4P (30-130g), 5P (30-100g).
Q:Còn về vật liệu và tiêu chuẩn vệ sinh thì sao?
A:Được làm bằng thép không gỉ, nó có cấu trúc chắc chắn và độ bền cao. Nó đáp ứng các tiêu chuẩn vệ sinh thực phẩm, với khả năng bịt kín tốt để tránh ô nhiễm.
Q:Nó có dễ bảo trì không?
A:Nó áp dụng thiết kế dạng mô-đun để dễ dàng bảo trì hàng ngày và thay thế các bộ phận. Nên vệ sinh hàng ngày và bảo trì thường xuyên theo hướng dẫn sử dụng.
Q:Các thông số nguồn điện là gì?
A:Nó có công suất 2.35KW, điện áp 380V/50HZ và yêu cầu đường dây cung cấp điện phù hợp.
Q:Kích thước và trọng lượng của thiết bị là bao nhiêu?
A:Kích thước là 1080mm (D) × 1050mm (R) × 1415mm (C), và trọng lượng là 675kg. Nên dành đủ không gian để đặt.
Q:Chiều cao của băng tải là bao nhiêu?
A:Chiều cao từ mặt đất đến băng tải là 750mm, phù hợp với chiều cao kết nối của hầu hết các dây chuyền sản xuất thực phẩm.
Q:Máy có phù hợp với hoạt động tải trọng cao trong thời gian dài không?
A:Nó có độ bền cao và không dễ bị mài mòn trong quá trình vận hành tải trọng cao trong thời gian dài, có thể đáp ứng nhu cầu sản xuất liên tục.
Q:Thời gian bảo hành của máy này là bao lâu?
A:Nó cung cấp bảo hành toàn bộ máy trong 1 năm, bắt đầu từ ngày giao hàng và nghiệm thu thiết bị đạt yêu cầu.
Q:Những tài liệu nào được yêu cầu cho dịch vụ bảo hành?
A:Khi yêu cầu bảo hành, các tài liệu như hợp đồng mua bán, hóa đơn và biên bản nghiệm thu thiết bị được yêu cầu để xác nhận thời gian bảo hành và thông tin thiết bị.
![]()
![]()
![]()